Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “熏陶”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
熏陶xūn táo

熏陶: thấm nhuần; ảnh hưởng; nuôi dưỡng; rèn luyện

Cụm từ
熏陶成性xūn táo chéng xìng

熏陶成性: (thành ngữ) nuôi dưỡng thành bản tính; tập quen tốt từ thấm nhuần lâu dài

Thành ngữ