Kết quả tra từ “熏陶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熏陶xūn táo
熏陶: thấm nhuần; ảnh hưởng; nuôi dưỡng; rèn luyện
熏陶成性xūn táo chéng xìng
熏陶成性: (thành ngữ) nuôi dưỡng thành bản tính; tập quen tốt từ thấm nhuần lâu dài