Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熏陶成性

xūn táo chéng xìng

熏陶成性 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熏陶成性 trong tiếng Việt

  1. (thành ngữ) nuôi dưỡng thành bản tính
  2. tập quen tốt từ thấm nhuần lâu dài
Tra từ liên quan