熏陶薰陶 xūn táo 熏陶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 熏陶 trong tiếng Việt thấm nhuần; ảnh hưởng; nuôi dưỡng; rèn luyện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan