Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熏陶薰陶

xūn táo

熏陶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熏陶 trong tiếng Việt

thấm nhuần; ảnh hưởng; nuôi dưỡng; rèn luyện

Tra từ liên quan