Kết quả tra từ “煮熟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
煮熟zhǔ shóu
煮熟: luộc kỹ; nấu chín kỹ
煮熟的鸭子飞了zhǔ shú de yā zi fēi le
煮熟的鸭子飞了: vịt nấu chín bay mất (tục ngữ); (bóng) để vuột mất điều chắc chắn