Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “照片”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
照片zhào piàn

照片: bức ảnh; hình ảnh; LT:張|张[zhang1],套[tao4],幅[fu2]

Cụm từ
照片底版zhào piàn dǐ bǎn

照片底版: bản phim chụp ảnh

Cụm từ
照片子zhào piàn zi

照片子: chụp X-quang

Cụm từ
立体照片lì tǐ zhào piàn

立体照片: ảnh ba chiều

Cụm từ
单色照片dān sè zhào piàn

单色照片: ảnh đơn sắc; hình ảnh đen trắng

Cụm từ