Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
立体照片立體照片

lì tǐ zhào piàn

立体照片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 立体照片 trong tiếng Việt

ảnh ba chiều

Tra từ liên quan