Kết quả tra từ “煞气”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
煞气shà qì
煞气: ánh nhìn sát khí; ảnh hưởng không may; (lốp xe, bóng bay,...) bị xì hơi
煞气腾腾shā qì téng téng
煞气腾腾: biến thể của 殺氣騰騰|杀气腾腾[sha1 qi4 teng2 teng2]