Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “煅”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
duàn

煅: biến thể của 鍛|锻[duan4]

Từ vựng
煅石膏duàn shí gāo

煅石膏: thạch cao Paris; thạch cao nung

Cụm từ
煅炉duàn lú

煅炉: lò rèn; bóng: môi trường cực kỳ nóng bức

Cụm từ
煅烧duàn shāo

煅烧: nung để tinh chế (tinh chế bằng cách nung nóng)

Cụm từ
煅成末duàn chéng mò

煅成末: nung để tinh chế (làm sạch bằng cách đun nóng)

Cụm từ
暗煅àn duàn

暗煅: nung trong nồi kín (Y học cổ truyền)

Cụm từ