Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “焦虑”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
焦虑jiāo lǜ

焦虑: lo âu; lo lắng; bồn chồn

Cụm từ
焦虑症jiāo lǜ zhèng

焦虑症: chứng lo âu; rối loạn lo âu

Cụm từ
焦虑不安jiāo lǜ bù ān

焦虑不安: lo lắng quá mức

Cụm từ
广泛性焦虑症guǎng fàn xìng jiāo lǜ zhèng

广泛性焦虑症: rối loạn lo âu lan tỏa (GAD)

Cụm từ