Kết quả cho “焦虑”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lo âu; lo lắng; bồn chồn
chứng lo âu; rối loạn lo âu
lo lắng quá mức
rối loạn lo âu lan tỏa (GAD)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lo âu; lo lắng; bồn chồn
chứng lo âu; rối loạn lo âu
lo lắng quá mức
rối loạn lo âu lan tỏa (GAD)