Kết quả tra từ “焗”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
焗jú
焗: (phương ngữ) nấu trong muối hoặc cát, trong nồi kín; hấp; nướng
焗饭jú fàn
焗饭: cơm nướng
焗烤jú kǎo
焗烤: nướng; gratin
焗油机jú yóu jī
焗油机: máy hấp tóc
焗油jú yóu
焗油: dưỡng hoặc nhuộm tóc bằng sản phẩm chăm sóc tóc kết hợp với máy hấp tóc