Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

焗 là gì?

[jú] có nghĩa là (phương ngữ) nấu trong muối hoặc cát, trong nồi kín; hấp; nướng.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 焗 trong tiếng Việt

  1. (phương ngữ) nấu trong muối hoặc cát, trong nồi kín
  2. hấp
  3. nướng

Cách đọc và ghi nhớ 焗

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(phương ngữ) nấu trong muối hoặc cát, trong nồi kín; hấp; nướng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan