Kết quả tra từ “烹饪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烹饪pēng rèn
烹饪: nấu nướng; nghệ thuật ẩm thực
烹饪法pēng rèn fǎ
烹饪法: ẩm thực; nghệ thuật ẩm thực; nấu ăn; công thức nấu ăn