Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烹饪烹飪

pēng rèn

烹饪 là gì?

烹饪 [pēng rèn] có nghĩa là nấu nướng; nghệ thuật ẩm thực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烹饪 trong tiếng Việt

  1. nấu nướng
  2. nghệ thuật ẩm thực

Cách đọc và ghi nhớ 烹饪

烹饪 được đọc là pēng rèn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nấu nướng; nghệ thuật ẩm thực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan