Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烹饪法烹飪法

pēng rèn fǎ

烹饪法 là gì?

烹饪法 [pēng rèn fǎ] có nghĩa là ẩm thực; nghệ thuật ẩm thực; nấu ăn; công thức nấu ăn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烹饪法 trong tiếng Việt

  1. ẩm thực
  2. nghệ thuật ẩm thực
  3. nấu ăn
  4. công thức nấu ăn

Cách đọc và ghi nhớ 烹饪法

烹饪法 được đọc là pēng rèn fǎ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ẩm thực; nghệ thuật ẩm thực; nấu ăn; công thức nấu ăn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan