Kết quả tra từ “热血”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
热血rè xuè
热血: máu nóng; động vật máu nóng; nội nhiệt (sinh lý)
热血沸腾rè xuè fèi téng
热血沸腾: hừng hực khí thế (thành ngữ); máu chảy cuồn cuộn