Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “热血”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
热血rè xuè

热血: máu nóng; động vật máu nóng; nội nhiệt (sinh lý)

Cụm từ
热血沸腾rè xuè fèi téng

热血沸腾: hừng hực khí thế (thành ngữ); máu chảy cuồn cuộn

Thành ngữ