Kết quả tra từ “热核”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
热核rè hé
热核: nhiệt hạch
热核聚变反应rè hé jù biàn fǎn yìng
热核聚变反应: phản ứng nhiệt hạch tổng hợp
热核武器rè hé wǔ qì
热核武器: vũ khí nhiệt hạch; vũ khí nhiệt hạt nhân
热核反应堆rè hé fǎn yìng duī
热核反应堆: lò phản ứng nhiệt hạch