Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “热呼”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
热呼rè hu

热呼: biến thể của 熱乎|热乎[re4 hu5]

Cụm từ
热呼呼rè hū hū

热呼呼: biến thể của 熱乎乎|热乎乎[re4 hu1 hu1]

Cụm từ