Kết quả tra từ “烬”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烬jìn
烬: (dạng kết hợp) than tàn; tro
骨烬gǔ jìn
骨烬: tro cốt; hài cốt (sau hỏa táng Phật giáo)
余烬yú jìn
余烬: tàn tro
灰烬huī jìn
灰烬: tro tàn