Kết quả tra từ “烟酒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烟酒yān jiǔ
烟酒: thuốc lá và rượu
烟酒不沾yān jiǔ bù zhān
烟酒不沾: kiêng rượu và thuốc lá