Kết quả tra từ “烂熟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烂熟làn shú
烂熟: nấu kỹ; biết rõ
滚瓜烂熟gǔn guā làn shú
滚瓜烂熟: nghĩa đen: chín như dưa rời cuống (thành ngữ); nghĩa bóng: biết lưu loát; biết rõ từng chi tiết; nhớ thuộc lòng