Kết quả tra từ “烂泥”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烂泥làn ní
烂泥: bùn; lầy lội
烂泥糊不上墙làn ní hú bù shàng qiáng
烂泥糊不上墙: xem 爛泥扶不上牆|烂泥扶不上墙[lan4 ni2 fu2 bu4 shang4 qiang2]
烂泥扶不上墙làn ní fú bù shàng qiáng
烂泥扶不上墙: vô dụng (thành ngữ); vô giá trị; kém cỏi