Kết quả tra từ “点烟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
点烟diǎn yān
点烟: châm điếu thuốc
点烟器diǎn yān qì
点烟器: bật lửa (trong ô tô); ổ cắm bật lửa 12 volt