Kết quả cho “点心”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
món ăn nhẹ; điểm tâm; bánh ngọt; dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông); tráng miệng
(khẩu ngữ) người vô dụng; kẻ thất bại
cẩn thận; giữ tỉnh táo
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
món ăn nhẹ; điểm tâm; bánh ngọt; dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông); tráng miệng
(khẩu ngữ) người vô dụng; kẻ thất bại
cẩn thận; giữ tỉnh táo