Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长点心眼長點心眼

zhǎng diǎn xīn yǎn

长点心眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长点心眼 trong tiếng Việt

cẩn thận; giữ tỉnh táo

Tra từ liên quan