Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “点击”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
点击diǎn jī

点击: nhấn; bấm; gõ (trên bàn phím); nhấp (nút trên trang web)

Cụm từ
点击率diǎn jī lǜ

点击率: tỷ lệ nhấp (CTR) (Internet)

Cụm từ
点击数diǎn jī shù

点击数: số lần nhấp; số lần truy cập (trên một trang web)

Cụm từ
点击付费广告diǎn jī fù fèi guǎng gào

点击付费广告: quảng cáo trả tiền cho mỗi lần nhấp

Cụm từ