Kết quả tra từ “炮制”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
炮制páo zhì
炮制: bào chế; phát minh; ngụy tạo; sản xuất; chế biến; chế biến và xử lý (y học cổ truyền Trung Quốc)
如法炮制rú fǎ páo zhì
如法炮制: theo cách làm mà làm (thành ngữ); bóng nghĩa là làm theo khuôn mẫu có sẵn