Kết quả cho “灰岩”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đá vôi (viết tắt của 石灰岩[shi2 hui1 yan2]); LT:塊|块[kuai4]
(loài chim ở Trung Quốc) chích lá núi đá vôi (Phylloscopus calciatilis)
mogote (đồi dốc đứng, nhọn ở địa hình karst)
(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đá vôi (Napothera crispifrons)
đá vôi