Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “灰土”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
灰土huī tǔ

灰土: bụi; (phân loại đất) đất spodosol

Cụm từ
面如灰土miàn rú huī tǔ

面如灰土: mặt mày xám ngoét (thành ngữ)

Thành ngữ
火山灰土huǒ shān huī tǔ

火山灰土: đất Andosol (phân loại đất)

Cụm từ