Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
火山灰土

huǒ shān huī tǔ

火山灰土 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 火山灰土 trong tiếng Việt

đất Andosol (phân loại đất)

Tra từ liên quan