Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “灯芯”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
灯芯dēng xīn

灯芯: xem 燈心|灯心[deng1 xin1]

Cụm từ
灯芯草dēng xīn cǎo

灯芯草: xem 燈心草|灯心草[deng1 xin1 cao3]

Cụm từ
灯芯绒dēng xīn róng

灯芯绒: vải nhung kẻ (dệt may)

Cụm từ