Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灯芯绒燈芯絨

dēng xīn róng

灯芯绒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灯芯绒 trong tiếng Việt

vải nhung kẻ (dệt may)

Tra từ liên quan