Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灯芯燈芯

dēng xīn

灯芯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灯芯 trong tiếng Việt

xem 燈心|灯心[deng1 xin1]

Tra từ liên quan