灯芯燈芯 dēng xīn 灯芯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 灯芯 trong tiếng Việt xem 燈心|灯心[deng1 xin1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan