Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “灭亡”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
灭亡miè wáng

灭亡: bị hủy diệt; tuyệt chủng; diệt vong; chết hết; tiêu diệt; hủy diệt

Cụm từ
自取灭亡zì qǔ miè wáng

自取灭亡: chuốc lấy tai họa (thành ngữ); tự đào mồ chôn mình

Thành ngữ