Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自取灭亡自取滅亡

zì qǔ miè wáng

自取灭亡 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自取灭亡 trong tiếng Việt

chuốc lấy tai họa (thành ngữ); tự đào mồ chôn mình

Tra từ liên quan