灭亡
bị hủy diệt; tuyệt chủng; diệt vong; chết hết; tiêu diệt; hủy diệt
bị hủy diệt; tuyệt chủng; diệt vong; chết hết; tiêu diệt; hủy diệt
灭亡 thường mang nghĩa “bị hủy diệt; tuyệt chủng; diệt vong; chết hết”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 灭亡, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tuyệt chủng; biến mất hoàn toàn; mất hoàn toàn (cái gì đó trừu tượng); tiêu diệt
›灭种miè zhǒngphạm tội diệt chủng; bị tuyệt chủng; sự tuyệt chủng của một chủng tộc
›灭掉miè diàotiêu diệt
›灭种罪miè zhǒng zuìtội diệt chủng
›灭绝种族miè jué zhǒng zúphạm tội diệt chủng
›灭度miè dùdiệt trừ lo âu và biển khổ; niết bàn (Phật giáo)
›灭族miè zútru diệt toàn bộ gia đình (hình phạt Trung Quốc cổ đại)
›灭绝人性miè jué rén xìngmất hết tính người; vô nhân đạo; thú tính
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.