Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灭亡滅亡

miè wáng

灭亡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灭亡 trong tiếng Việt

bị hủy diệt; tuyệt chủng; diệt vong; chết hết; tiêu diệt; hủy diệt

Tra từ liên quan