Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “火炬”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
火炬huǒ jù

火炬: đuốc (đang cháy); LT:把[ba3]

Cụm từ
火炬手huǒ jù shǒu

火炬手: người cầm đuốc; vận động viên cầm đuốc Olympic

Cụm từ