Kết quả tra từ “火山灰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
火山灰huǒ shān huī
火山灰: tro bụi núi lửa
火山灰土huǒ shān huī tǔ
火山灰土: đất Andosol (phân loại đất)