火山灰 huǒ shān huī 火山灰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 火山灰 trong tiếng Việt tro bụi núi lửa 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan