Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “火山带”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
火山带huǒ shān dài

火山带: vành đai núi lửa

Cụm từ
环太平洋火山带Huán Tài píng yáng Huǒ shān dài

环太平洋火山带: Vành đai lửa (vùng đứt gãy địa chấn quanh Thái Bình Dương)

Cụm từ