火山带 là gì?
火山带 [huǒ shān dài] có nghĩa là vành đai núi lửa.
Nghĩa của từ 火山带 trong tiếng Việt
vành đai núi lửa
Cách đọc và ghi nhớ 火山带
火山带 được đọc là huǒ shān dài, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vành đai núi lửa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .