Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “火器”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
火器huǒ qì

火器: vũ khí nóng; LT:架[jia4]

Cụm từ
灭火器miè huǒ qì

灭火器: bình chữa cháy

Cụm từ
对空火器duì kōng huǒ qì

对空火器: pháo phòng không

Cụm từ
喷火器pēn huǒ qì

喷火器: súng phun lửa

Cụm từ