Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灭火器滅火器

miè huǒ qì

灭火器 là gì?

灭火器 [miè huǒ qì] có nghĩa là bình chữa cháy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灭火器 trong tiếng Việt

bình chữa cháy

Cách đọc và ghi nhớ 灭火器

灭火器 được đọc là miè huǒ qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bình chữa cháy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan