Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “灌木”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
灌木guàn mù

灌木: bụi cây; cây bụi

Cụm từ
灌木林guàn mù lín

灌木林: bụi cây; rừng thấp

Cụm từ
灌木丛guàn mù cóng

灌木丛: bụi cây; khóm cây bụi

Cụm từ
红灌木茶hóng guàn mù chá

红灌木茶: trà rooibos

Cụm từ