Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灌木

guàn mù

灌木 là gì?

灌木 [guàn mù] có nghĩa là bụi cây; cây bụi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灌木 trong tiếng Việt

  1. bụi cây
  2. cây bụi

Cách đọc và ghi nhớ 灌木

灌木 được đọc là guàn mù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bụi cây; cây bụi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan