Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瀑布”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
瀑布pù bù

瀑布: thác nước

Cụm từ
黄果树瀑布Huáng guǒ shù Pù bù

黄果树瀑布: thác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu

Cụm từ
黄果树大瀑布Huáng guǒ shù Dà Pù bù

黄果树大瀑布: thác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu

Cụm từ
维多利亚瀑布Wéi duō lì yà pù bù

维多利亚瀑布: Thác Victoria hoặc Mosi-oa-Tunya trên sông Zambesi, giữa Zambia và Zimbabwe

Cụm từ
洛皮塔瀑布Luò pí tǎ pù bù

洛皮塔瀑布: Thác Lawpita trên sông Balu Chaung, nơi có nhà máy thủy điện lớn nhất Myanmar

Cụm từ
尼加拉瀑布Ní jiā lā Pù bù

尼加拉瀑布: Thác Niagara (Đài Loan)

Cụm từ
尼亚加拉瀑布Ní yà jiā lā Pù bù

尼亚加拉瀑布: Thác Niagara

Cụm từ
小瀑布xiǎo pù bù

小瀑布: thác nước nhỏ

Cụm từ