Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “澳门”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
澳门Ào mén

澳门: Ma Cao

Cụm từ
澳门立法会Ào mén Lì fǎ huì

澳门立法会: Hội đồng Lập pháp Ma Cao

Cụm từ
澳门市Ào mén shì

澳门市: Thành phố Ma Cao

Cụm từ
澳门国际机场Ào mén Guó jì Jī chǎng

澳门国际机场: Sân bay Quốc tế Ma Cao

Cụm từ
临时澳门市政执行委员会lín shí Ào mén shì zhèng zhí xíng wěi yuán huì

临时澳门市政执行委员会: Hội đồng Thành phố Lâm thời Macau; Câmara Municipal de Macau Provisória

Cụm từ