Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “澎”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
péng

澎: tiếng sóng

Từ vựng
澎湖群岛Péng hú Qún dǎo

澎湖群岛: Bành Hồ hay Bành Hồ quần đảo, gồm 90 đảo phía tây Đài Loan

Cụm từ
澎湖县Péng hú xiàn

澎湖县: huyện Bành Hồ (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan

Cụm từ
澎湖岛Péng hú Dǎo

澎湖岛: quần đảo Bành Hồ, huyện Bành Hồ, Đài Loan

Cụm từ
澎湖列岛Péng hú Liè dǎo

澎湖列岛: quần đảo Bành Hồ, Đài Loan

Cụm từ
澎湖Péng hú

澎湖: huyện Bành Hồ (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan

Cụm từ
澎湃péng pài

澎湃: dâng trào

Cụm từ
心潮澎湃xīn cháo péng pài

心潮澎湃: bị cảm xúc trào dâng

Cụm từ