Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “潜移”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
潜移qián yí

潜移: thay đổi không hữu hình; biến đổi không nhận ra; thay đổi sau cánh gà

Cụm từ
潜移默化qián yí mò huà

潜移默化: ảnh hưởng một cách không nhận ra; tác động một cách bí mật

Cụm từ