Kết quả cho “潜力”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiềm năng; năng lực tiềm ẩn
cổ phiếu có tiềm năng tăng giá; (ví dụ) người có triển vọng
người đàn ông có triển vọng
đầy hứa hẹn; có tiềm năng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiềm năng; năng lực tiềm ẩn
cổ phiếu có tiềm năng tăng giá; (ví dụ) người có triển vọng
người đàn ông có triển vọng
đầy hứa hẹn; có tiềm năng