Kết quả tra từ “潜力”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
潜力qián lì
潜力: tiềm năng; năng lực tiềm ẩn
潜力股男人qián lì gǔ nán rén
潜力股男人: người đàn ông có triển vọng
潜力股qián lì gǔ
潜力股: cổ phiếu có tiềm năng tăng giá; (ví dụ) người có triển vọng
有潜力yǒu qián lì
有潜力: đầy hứa hẹn; có tiềm năng