Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潜力股潛力股

qián lì gǔ

潜力股 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潜力股 trong tiếng Việt

cổ phiếu có tiềm năng tăng giá; (ví dụ) người có triển vọng

Tra từ liên quan