潜力股潛力股 qián lì gǔ 潜力股 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 潜力股 trong tiếng Việt cổ phiếu có tiềm năng tăng giá; (ví dụ) người có triển vọng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan